CPU Intel Core I9 13900K (5.80 GHz, 24 Nhân 32 Luồng)

Mã sản phẩm: 100010055
Thương hiệu: INTEL
Bảo hành: 36 tháng
Tình trạng: Còn hàng
CPU Intel Core I9 13900K (5.80 GHz, 24 Nhân 32 Luồng)
Giá sản phẩm: 12,490,000₫ 16,790,000₫
Mã sản phẩm: 100010055
Thương hiệu: INTEL
Bảo hành: 36 tháng
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Thông tin chung

  • Hãng sản xuất: Intel
  • Dòng CPU: Core i9
  • Model: i9-13900K
  • Thế hệ: Intel Core thế hệ 13
  • Tên mã: Raptor Lake
  • Socket: FCLGA1700
  • Tiến trình CPU: Intel 7
  • Ngày ra mắt: Q4'22
  • Mã Box: BX8071513900K

Hiệu năng

  • Số nhân: 24 nhân
  • Số luồng: 32 luồng
  • Cấu trúc nhân: 8 Performance-cores + 16 Efficient-cores
  • Xung nhịp tối đa: Up to 5.80 GHz
  • Intel Thermal Velocity Boost: 5.80 GHz
  • Intel Turbo Boost Max Technology 3.0: 5.70 GHz
  • Xung nhịp tối đa P-core: 5.40 GHz
  • Xung nhịp tối đa E-core: 4.30 GHz
  • Xung nhịp cơ bản P-core: 3.00 GHz
  • Xung nhịp cơ bản E-core: 2.20 GHz
  • Cache: 36 MB Intel Smart Cache
  • Total L2 Cache: 32 MB

Tích hợp và nền tảng

  • GPU tích hợp: Intel UHD Graphics 770
  • Hỗ trợ RAM: DDR5 up to 5600 MT/s, DDR4 up to 3200 MT/s
  • Dung lượng RAM tối đa: 192 GB
  • Số kênh nhớ: 2
  • Băng thông bộ nhớ tối đa: 89.6 GB/s
  • PCI Express: PCIe 5.0 và 4.0
  • Số lane PCIe tối đa: 20

Điện năng và nhiệt độ

  • Processor Base Power: 125W
  • Maximum Turbo Power: 253W
  • Nhiệt độ hoạt động tối đa: 100°C
Chính sách sản phẩm
  • Hàng chính hãng - Bảo hành từ 12 - 60 tháng Hàng chính hãng - Bảo hành từ 12 - 60 tháng
  • Giao hàng miễn phí tận nơi bởi Sintech Giao hàng miễn phí tận nơi bởi Sintech
  • Kỹ thuật viên hỗ trợ trực tuyến Kỹ thuật viên hỗ trợ trực tuyến
  • Đổi trả theo chính sách của Sintech Đổi trả theo chính sách của Sintech
  • Bảo hành trực tiếp tại nhà trong 30 ngày đầu Bảo hành trực tiếp tại nhà trong 30 ngày đầu
  • Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp
Giá sản phẩm: 12,490,000₫ 16,790,000₫
Quà tặng và ưu đãi
  • Phiếu mua hàng trị giá 500.000đ (Áp dụng khi mua PC Gaming / Build PC giá niêm yết từ 15.000.000đ)Phiếu mua hàng trị giá 500.000đ (Áp dụng khi mua PC Gaming / Build PC giá niêm yết từ 15.000.000đ)
  • Phiếu mua hàng Gaming Gear trị giá 200.000đ (Áp dụng khi mua bàn phím cơ, chuột gaming, tai nghe gaming hoặc combo gear tùy sản phẩm)Phiếu mua hàng Gaming Gear trị giá 200.000đ (Áp dụng khi mua bàn phím cơ, chuột gaming, tai nghe gaming hoặc combo gear tùy sản phẩm)
  • Phiếu mua hàng màn hình Gaming trị giá 300.000đ (Áp dụng khi mua màn hình gaming giá niêm yết từ 5.000.000đ)Phiếu mua hàng màn hình Gaming trị giá 300.000đ (Áp dụng khi mua màn hình gaming giá niêm yết từ 5.000.000đ)

Mã khuyến mãi

SIN10

Giảm 10.000đ

Mã: SIN10
HSD: 12/12/2026
Sao chép
SIN20

Giảm 20k

Mã: SIN20
HSD: 12/12/2026
Sao chép
SIN50

Giảm 50k

Mã: SIN50
HSD: 12/12/2026
Sao chép
FREESHIP

Miễn ship

Mã: FREESHIP
HSD: 12/12/2026
Sao chép

Sản phẩm đã xem

Thông số kỹ thuật

Thông tin chung

  • Hãng sản xuất: Intel
  • Dòng CPU: Core i9
  • Model: i9-13900K
  • Thế hệ: Intel Core thế hệ 13
  • Tên mã: Raptor Lake
  • Socket: FCLGA1700
  • Tiến trình CPU: Intel 7
  • Ngày ra mắt: Q4'22
  • Mã Box: BX8071513900K

Hiệu năng

  • Số nhân: 24 nhân
  • Số luồng: 32 luồng
  • Cấu trúc nhân: 8 Performance-cores + 16 Efficient-cores
  • Xung nhịp tối đa: Up to 5.80 GHz
  • Intel Thermal Velocity Boost: 5.80 GHz
  • Intel Turbo Boost Max Technology 3.0: 5.70 GHz
  • Xung nhịp tối đa P-core: 5.40 GHz
  • Xung nhịp tối đa E-core: 4.30 GHz
  • Xung nhịp cơ bản P-core: 3.00 GHz
  • Xung nhịp cơ bản E-core: 2.20 GHz
  • Cache: 36 MB Intel Smart Cache
  • Total L2 Cache: 32 MB

Tích hợp và nền tảng

  • GPU tích hợp: Intel UHD Graphics 770
  • Hỗ trợ RAM: DDR5 up to 5600 MT/s, DDR4 up to 3200 MT/s
  • Dung lượng RAM tối đa: 192 GB
  • Số kênh nhớ: 2
  • Băng thông bộ nhớ tối đa: 89.6 GB/s
  • PCI Express: PCIe 5.0 và 4.0
  • Số lane PCIe tối đa: 20

Điện năng và nhiệt độ

  • Processor Base Power: 125W
  • Maximum Turbo Power: 253W
  • Nhiệt độ hoạt động tối đa: 100°C
Chính sách sản phẩm
  • Hàng chính hãng - Bảo hành từ 12 - 60 tháng Hàng chính hãng - Bảo hành từ 12 - 60 tháng
  • Giao hàng miễn phí tận nơi bởi Sintech Giao hàng miễn phí tận nơi bởi Sintech
  • Kỹ thuật viên hỗ trợ trực tuyến Kỹ thuật viên hỗ trợ trực tuyến
  • Đổi trả theo chính sách của Sintech Đổi trả theo chính sách của Sintech
  • Bảo hành trực tiếp tại nhà trong 30 ngày đầu Bảo hành trực tiếp tại nhà trong 30 ngày đầu
  • Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

Mô tả sản phẩm

CPU Intel Core I9 13900K (5.80 GHz, 24 Nhân 32 Luồng)

Đối với một cấu hình PC hiệu năng cao, CPU thường là phần quyết định độ mượt khi vừa chơi game, vừa stream, render hoặc chạy nhiều tác vụ nặng cùng lúc. CPU Intel Core i9 13900K thuộc dòng Core i9 thế hệ 13, dùng kiến trúc Raptor Lake với xung boost lên tới 5.80 GHz, phù hợp cho người cần một bộ xử lý mạnh để đi cùng VGA cao cấp, RAM tốc độ tốt và tản nhiệt nghiêm túc. Nếu bạn đang build PC gaming, workstation cá nhân hoặc nâng cấp từ nền tảng LGA1700, có thể tham khảo cấu hình phù hợp tại Sintech.

CPU Intel Core i9 13900K chính hãng

Điểm nổi bật của CPU Intel Core I9 13900K

Core i9 13900K không phải mẫu CPU dành cho nhu cầu cơ bản, vì sức mạnh của nó nằm ở khả năng xử lý nhiều luồng, giữ xung cao và mở rộng tốt với các linh kiện đời mới. Khi chọn dòng CPU này, điều quan trọng là hiểu từng thông số ảnh hưởng thế nào đến trải nghiệm thực tế thay vì chỉ nhìn vào tên Core i9.

24 nhân 32 luồng

Điểm đáng chú ý nhất của Intel Core i9 13900K là cấu trúc 24 nhân 32 luồng, gồm 8 Performance-cores16 Efficient-cores. Nhờ đó, CPU có thể chia tải tốt hơn giữa game, phần mềm dựng hình, trình duyệt, ứng dụng chat và các tiến trình chạy nền.

Đối với game thủ vừa chơi vừa stream hoặc người làm việc với nhiều phần mềm cùng lúc, số nhân luồng lớn giúp hệ thống phản hồi ổn định hơn. Khi build cùng VGA card đồ họa mạnh, bộ xử lý này có nhiều dư địa để phục vụ các cấu hình gaming cao cấp.

Xung nhịp tối đa 5.80 GHz

Xung boost lên tới 5.80 GHz giúp Core i9 13900K có lợi thế rõ trong các tác vụ cần tốc độ đơn nhân cao. Đây là nhóm tác vụ thường gặp khi chơi game, xử lý file nặng, thao tác timeline hoặc mở các phần mềm phản hồi theo thời gian thực.

Tuy nhiên, CPU cao cấp như vậy cần hệ thống tản nhiệt tương xứng để giữ hiệu năng ổn định. Nếu dự định chạy tải nặng lâu, bạn nên cân nhắc thêm tản nhiệt CPU phù hợp thay vì chỉ nhìn vào thông số xung nhịp.

36 MB Intel Smart Cache và 32 MB L2 Cache

Bộ nhớ đệm 36 MB Intel Smart Cache cùng 32 MB L2 Cache giúp CPU truy xuất dữ liệu nhanh hơn trong nhiều tình huống xử lý lặp lại. Với game, cache tốt hỗ trợ giảm độ trễ khi CPU phải liên tục cấp dữ liệu cho GPU và các tiến trình nền.

Bên cạnh đó, cache lớn cũng có ý nghĩa với công việc sáng tạo nội dung, biên dịch, render và xử lý đa nhiệm. Đây là nhóm thông số không hào nhoáng như xung nhịp, nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến độ mượt khi hệ thống phải xử lý nhiều việc cùng lúc.

Socket FCLGA1700

Core i9 13900K sử dụng socket FCLGA1700, cùng nền tảng với thế hệ Intel Core trước đó trong nhóm tương thích. Nhờ vậy, một số cấu hình có thể nâng cấp CPU mà không nhất thiết phải thay toàn bộ hệ thống, miễn là mainboard và BIOS đáp ứng đúng yêu cầu.

Khi chọn CPU này, phần mainboard cần được cân nhắc kỹ về cấp nguồn, khả năng tản VRM và hỗ trợ RAM. Với cấu hình cao cấp, nhóm mainboard tại Sintech sẽ là hạng mục nên kiểm tra song song để tránh nghẽn hiệu năng.

Hỗ trợ DDR5 5600 MT/s và DDR4 3200 MT/s

Một điểm linh hoạt của Intel Core i9 13900K là khả năng hỗ trợ cả DDR5 up to 5600 MT/sDDR4 up to 3200 MT/s. Điều này giúp người dùng có nhiều hướng build hơn, từ tận dụng RAM DDR4 sẵn có cho đến lên hẳn nền tảng DDR5 mới.

Nếu ưu tiên hiệu năng lâu dài, DDR5 sẽ hợp với cấu hình cao cấp và các tác vụ cần băng thông bộ nhớ lớn. Trong khi đó, lựa chọn RAM DDR4 / DDR5 nên đi theo mainboard, ngân sách và nhu cầu sử dụng thực tế.

PCIe 5.0 và 20 lane PCIe

Việc hỗ trợ PCIe 5.0 và tối đa 20 lane PCIe giúp Core i9 13900K phù hợp với các cấu hình dùng card đồ họa mạnh, SSD tốc độ cao và nhiều thiết bị mở rộng. Với một bộ PC cao cấp, nền tảng PCIe rộng rãi giúp hệ thống có thêm dư địa nâng cấp về sau.

Đối với người làm đồ họa, dựng phim hoặc chơi game độ phân giải cao, CPU không nên là điểm giới hạn của toàn bộ cấu hình. Khi kết hợp đúng linh kiện, bộ xử lý này có thể làm nền cho một dàn CPU chính hãng và phần cứng cao cấp vận hành ổn định.

Intel UHD Graphics 770

Core i9 13900K có tích hợp Intel UHD Graphics 770, giúp máy vẫn có khả năng xuất hình cơ bản khi chưa lắp VGA rời hoặc khi cần kiểm tra hệ thống. Đây là điểm khác biệt đáng chú ý so với các phiên bản không có đồ họa tích hợp.

Tuy nhiên, iGPU không phải lý do chính để chọn mẫu CPU này cho gaming hoặc làm việc đồ họa nặng. Với nhu cầu hiệu năng cao, VGA rời vẫn là phần quan trọng để khai thác đúng sức mạnh của toàn bộ hệ thống.

Trải nghiệm thực tế khi sử dụng

Trong sử dụng hằng ngày, Core i9 13900K tạo khác biệt rõ nhất khi hệ thống phải xử lý nhiều việc cùng lúc. Không chỉ mở ứng dụng nhanh, CPU còn giúp máy giữ độ phản hồi tốt khi chuyển qua lại giữa game, phần mềm làm việc và các tác vụ nền.

Đối với game thủ, lợi thế nằm ở xung đơn nhân cao và khả năng phối hợp tốt với GPU mạnh. Trong khi đó, người làm nội dung sẽ quan tâm nhiều hơn đến hiệu năng đa nhân khi render, xuất file hoặc xử lý project lớn.

Tuy nhiên, đây cũng là CPU cần được build đúng cách. Nguồn, mainboard, RAM, tản nhiệt và luồng gió case đều ảnh hưởng đến hiệu năng thực tế, đặc biệt khi CPU chạy gần mức công suất turbo trong thời gian dài.

Sản phẩm này phù hợp với ai

Việc chọn Core i9 13900K nên xuất phát từ nhu cầu thực tế thay vì chỉ chọn theo phân khúc cao nhất. Nếu công việc hoặc game của bạn tận dụng tốt CPU mạnh, khoản đầu tư này sẽ hợp lý hơn so với các dòng phổ thông.

Phù hợp với:

  • Người build PC gaming cao cấp cần CPU mạnh để đi cùng VGA rời hiệu năng cao
  • Người làm render, dựng video, xử lý đồ họa hoặc chạy nhiều ứng dụng cùng lúc
  • Streamer cần vừa chơi game vừa ghi hình, phát sóng và mở phần mềm hỗ trợ
  • Người muốn nâng cấp trên nền tảng LGA1700 với CPU Core i9 thế hệ 13
  • Người cần cấu hình có dư địa sử dụng lâu dài cho cả game lẫn công việc

Không quá phù hợp nếu:

  • Nhu cầu chỉ là học tập, văn phòng nhẹ hoặc chơi game phổ thông
  • Bạn chưa có kế hoạch đầu tư tản nhiệt, mainboard và nguồn tương xứng
  • Ngân sách ưu tiên nhiều hơn cho VGA nhưng workload không cần CPU Core i9

Thông số nổi bật cần biết

Thông số của CPU cần được đọc theo từng nhóm để dễ hình dung tác động đến cấu hình. Với Core i9 13900K, các điểm quan trọng nằm ở số nhân luồng, xung nhịp, cache, nền tảng RAM và mức điện năng khi chạy tải nặng.

  • Hãng sản xuất: Intel
  • Dòng CPU: Core i9
  • Model: i9-13900K
  • Thế hệ: Intel Core thế hệ 13
  • Tên mã: Raptor Lake
  • Socket: FCLGA1700
  • Số nhân: 24 nhân
  • Số luồng: 32 luồng
  • Cấu trúc nhân: 8 Performance-cores và 16 Efficient-cores
  • Xung nhịp tối đa: Up to 5.80 GHz
  • Cache: 36 MB Intel Smart Cache
  • Total L2 Cache: 32 MB
  • Hỗ trợ RAM: DDR5 up to 5600 MT/s, DDR4 up to 3200 MT/s
  • GPU tích hợp: Intel UHD Graphics 770
  • Processor Base Power: 125W
  • Maximum Turbo Power: 253W

Ưu điểm khi chọn CPU Intel Core I9 13900K

Ưu điểm lớn của Core i9 13900K nằm ở tính cân bằng giữa hiệu năng đơn nhân và đa nhân. Điều này giúp CPU không chỉ mạnh trong game mà còn xử lý tốt các tác vụ chuyên nghiệp có thể tận dụng nhiều luồng.

Ngoài ra, khả năng hỗ trợ cả DDR4 và DDR5 tạo ra nhiều kịch bản build khác nhau. Người dùng có thể tối ưu chi phí bằng linh kiện sẵn có hoặc chọn nền tảng mới để khai thác hiệu năng tốt hơn trong thời gian dài.

Một điểm đáng chú ý là phiên bản K cho phép người dùng cao cấp tinh chỉnh hiệu năng khi hệ thống tản nhiệt và mainboard đủ tốt. Tuy nhiên, việc tinh chỉnh nên đi kèm kiểm tra nhiệt độ, công suất và độ ổn định thay vì chạy theo con số xung nhịp.

Vì sao nên mua tại Sintech

Sintech hỗ trợ tư vấn cấu hình theo nhu cầu thực tế, từ gaming, làm việc đồ họa đến workstation cá nhân cần CPU mạnh. Khi chọn Core i9 13900K, đội ngũ kỹ thuật có thể gợi ý thêm mainboard, RAM, tản nhiệt và VGA để cấu hình vận hành cân bằng.

Sintech hiện công bố chính sách bán hàng, kiểm hàng, vận chuyển và trả góp 0% qua thẻ tín dụng đối với 1 số sản phẩm. Nhờ đó, bạn có thêm cơ sở để kiểm tra sản phẩm và chọn phương án mua phù hợp với ngân sách.

Câu hỏi thường gặp về CPU Intel Core I9 13900K

Trước khi chọn Core i9 13900K, nhiều người thường phân vân về mainboard, RAM, tản nhiệt và khả năng dùng lâu dài. Các câu hỏi dưới đây giúp bạn kiểm tra nhanh xem CPU này có thật sự phù hợp với cấu hình đang định build hay không.

CPU Intel Core i9 13900K có hợp để chơi game không?

Có, Core i9 13900K rất phù hợp cho PC gaming cao cấp nhờ xung nhịp tối đa 5.80 GHz và hiệu năng đơn nhân mạnh. Tuy nhiên, trải nghiệm game còn phụ thuộc nhiều vào VGA, RAM, màn hình và mức thiết lập đồ họa.

Core i9 13900K có cần VGA rời không?

CPU này có Intel UHD Graphics 770 nên vẫn có thể xuất hình cơ bản. Dù vậy, nếu mục tiêu là chơi game, dựng phim hoặc làm đồ họa nặng, bạn vẫn nên dùng VGA rời để khai thác đúng sức mạnh của cấu hình.

CPU này dùng được với RAM DDR4 không?

Theo thông số cung cấp, Core i9 13900K hỗ trợ DDR4 up to 3200 MT/s và DDR5 up to 5600 MT/s. Việc dùng loại RAM nào sẽ phụ thuộc vào mainboard bạn chọn, nên cần kiểm tra nền tảng trước khi mua.

Core i9 13900K cần tản nhiệt như thế nào?

Với Processor Base Power 125W và Maximum Turbo Power 253W, CPU này nên đi cùng tản nhiệt tốt nếu chạy tải nặng. Khi render, stream hoặc xử lý đa nhiệm lâu, tản nhiệt yếu có thể khiến hiệu năng không ổn định như kỳ vọng.

Có nên mua Core i9 13900K cho văn phòng cơ bản không?

Nếu chỉ làm văn phòng nhẹ, học online hoặc lướt web, Core i9 13900K là lựa chọn vượt nhu cầu. Mẫu CPU này hợp hơn với người cần hiệu năng cao cho game, sáng tạo nội dung, xử lý file nặng hoặc chạy nhiều phần mềm cùng lúc.

Tóm lại, CPU Intel Core i9 13900K là lựa chọn mạnh cho những cấu hình cần hiệu năng cao, khả năng đa nhiệm tốt và nền tảng linh hoạt với DDR4 hoặc DDR5. Nếu bạn muốn build một bộ PC cân bằng quanh dòng CPU này, Sintech có thể hỗ trợ chọn linh kiện phù hợp để tránh lệch cấu hình.

Tư vấn cấu hình bởi team kỹ thuật Sintech — Hotline 0911 713 000 · 457 Trần Xuân Soạn, Q7, TP.HCM.

Đánh giá

Sản phẩm liên quan

CPU Intel Core i3 10100 (4.3GHz, 4 Nhân 8 Luồng) - Tray
2,350,000₫
Thương hiệu: INTEL · CPU
CPU Intel Core i3 10100F (4.3GHz, 4 Nhân 8 Luồng) - Tray
Tiết kiệm 800,000₫
2,050,000₫ - 39% 1,250,000₫
Thương hiệu: INTEL · CPU
CPU Intel Core I3 10105 (4.4GHz, 4 Nhân 8 Luồng) - Tray
Tiết kiệm 300,000₫
2,990,000₫ - 10% 2,690,000₫
Thương hiệu: INTEL · CPU
CPU Intel Core i3 10105F (4.4GHz, 4 Nhân 8 Luồng)
Tiết kiệm 100,000₫
1,950,000₫ - 5% 1,850,000₫
Thương hiệu: INTEL · CPU
CPU Intel Core i3 10105F (4.4GHz, 4 Nhân 8 Luồng) - Tray
1,650,000₫
Thương hiệu: INTEL · CPU
CPU Intel Core i3 12100 (4.3GHz, 4 Nhân 8 Luồng)
Tiết kiệm 310,000₫
4,900,000₫ - 6% 4,590,000₫
Thương hiệu: INTEL · CPU
CPU Intel Core i3 12100 (4.3GHz, 4 Nhân 8 Luồng) - Tray
4,250,000₫
Thương hiệu: INTEL · CPU
CPU Intel Core i3 12100F (4.3GHz, 4 Nhân 8 Luồng) - Tray
2,450,000₫
Thương hiệu: INTEL · CPU
CPU Intel Core i3 13100F (4.5GHz, 4 Nhân 8 Luồng) - Tray
2,250,000₫
Thương hiệu: INTEL · CPU
CPU Intel Core i3 14100 (3.5GHz, 4 Nhân 8 Luồng) - Tray
Tiết kiệm 551,000₫
3,850,000₫ - 14% 3,299,000₫
Thương hiệu: INTEL · CPU

Hệ thống cửa hàng

Thông số kỹ thuật

Thông tin chung

  • Hãng sản xuất: Intel
  • Dòng CPU: Core i9
  • Model: i9-13900K
  • Thế hệ: Intel Core thế hệ 13
  • Tên mã: Raptor Lake
  • Socket: FCLGA1700
  • Tiến trình CPU: Intel 7
  • Ngày ra mắt: Q4'22
  • Mã Box: BX8071513900K

Hiệu năng

  • Số nhân: 24 nhân
  • Số luồng: 32 luồng
  • Cấu trúc nhân: 8 Performance-cores + 16 Efficient-cores
  • Xung nhịp tối đa: Up to 5.80 GHz
  • Intel Thermal Velocity Boost: 5.80 GHz
  • Intel Turbo Boost Max Technology 3.0: 5.70 GHz
  • Xung nhịp tối đa P-core: 5.40 GHz
  • Xung nhịp tối đa E-core: 4.30 GHz
  • Xung nhịp cơ bản P-core: 3.00 GHz
  • Xung nhịp cơ bản E-core: 2.20 GHz
  • Cache: 36 MB Intel Smart Cache
  • Total L2 Cache: 32 MB

Tích hợp và nền tảng

  • GPU tích hợp: Intel UHD Graphics 770
  • Hỗ trợ RAM: DDR5 up to 5600 MT/s, DDR4 up to 3200 MT/s
  • Dung lượng RAM tối đa: 192 GB
  • Số kênh nhớ: 2
  • Băng thông bộ nhớ tối đa: 89.6 GB/s
  • PCI Express: PCIe 5.0 và 4.0
  • Số lane PCIe tối đa: 20

Điện năng và nhiệt độ

  • Processor Base Power: 125W
  • Maximum Turbo Power: 253W
  • Nhiệt độ hoạt động tối đa: 100°C