CPU Intel Core i9 14900K (6.0GHz, 24 Nhân 32 Luồng)

Mã sản phẩm: 100010061
Thương hiệu: INTEL
Bảo hành: 36 tháng
Tình trạng: Còn hàng
CPU Intel Core i9 14900K (6.0GHz, 24 Nhân 32 Luồng)
Giá sản phẩm:
14,500,000₫
Mã sản phẩm: 100010061
Thương hiệu: INTEL
Bảo hành: 36 tháng
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Thông tin chung

  • Hãng sản xuất: Intel
  • Dòng CPU: Core i9
  • Model: i9-14900K
  • Thế hệ: Intel Core thế hệ 14
  • Tên mã: Products formerly Raptor Lake
  • Socket: FCLGA1700
  • Tiến trình CPU: Intel 7

Hiệu năng

  • Số nhân: 24 nhân
  • Số luồng: 32 luồng
  • Cấu trúc nhân: 8 Performance-cores + 16 Efficient-cores
  • Xung nhịp tối đa: Up to 6.0GHz
  • Intel Thermal Velocity Boost Frequency: 6.0GHz
  • Intel Turbo Boost Max Technology 3.0 Frequency: 5.8GHz
  • Xung nhịp tối đa P-core: 5.6GHz
  • Xung nhịp tối đa E-core: 4.4GHz
  • Cache: 36MB Intel Smart Cache
  • Total L2 Cache: 32MB

Tích hợp và nền tảng

  • GPU tích hợp: Intel UHD Graphics 770
  • Graphics Base Frequency: 300MHz
  • Graphics Max Dynamic Frequency: 1.65GHz
  • Execution Units: 32
  • Hỗ trợ RAM: DDR5 up to 5600 MT/s, DDR4 up to 3200 MT/s
  • Dung lượng RAM tối đa: 192GB
  • Số kênh nhớ: 2
  • PCI Express: PCIe 5.0 và 4.0
  • Số lane PCIe tối đa: 20

Điện năng và nhiệt độ

  • Processor Base Power: 125W
  • Maximum Turbo Power: 253W
  • Nhiệt độ hoạt động tối đa: 100°C
Chính sách sản phẩm
  • Hàng chính hãng - Bảo hành từ 12 - 60 tháng Hàng chính hãng - Bảo hành từ 12 - 60 tháng
  • Giao hàng miễn phí tận nơi bởi Sintech Giao hàng miễn phí tận nơi bởi Sintech
  • Kỹ thuật viên hỗ trợ trực tuyến Kỹ thuật viên hỗ trợ trực tuyến
  • Đổi trả theo chính sách của Sintech Đổi trả theo chính sách của Sintech
  • Bảo hành trực tiếp tại nhà trong 30 ngày đầu Bảo hành trực tiếp tại nhà trong 30 ngày đầu
  • Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp
Giá sản phẩm:
14,500,000₫
Quà tặng và ưu đãi
  • Phiếu mua hàng trị giá 500.000đ (Áp dụng khi mua PC Gaming / Build PC giá niêm yết từ 15.000.000đ)Phiếu mua hàng trị giá 500.000đ (Áp dụng khi mua PC Gaming / Build PC giá niêm yết từ 15.000.000đ)
  • Phiếu mua hàng Gaming Gear trị giá 200.000đ (Áp dụng khi mua bàn phím cơ, chuột gaming, tai nghe gaming hoặc combo gear tùy sản phẩm)Phiếu mua hàng Gaming Gear trị giá 200.000đ (Áp dụng khi mua bàn phím cơ, chuột gaming, tai nghe gaming hoặc combo gear tùy sản phẩm)
  • Phiếu mua hàng màn hình Gaming trị giá 300.000đ (Áp dụng khi mua màn hình gaming giá niêm yết từ 5.000.000đ)Phiếu mua hàng màn hình Gaming trị giá 300.000đ (Áp dụng khi mua màn hình gaming giá niêm yết từ 5.000.000đ)

Mã khuyến mãi

SIN10

Giảm 10.000đ

Mã: SIN10
HSD: 12/12/2026
Sao chép
SIN20

Giảm 20k

Mã: SIN20
HSD: 12/12/2026
Sao chép
SIN50

Giảm 50k

Mã: SIN50
HSD: 12/12/2026
Sao chép
FREESHIP

Miễn ship

Mã: FREESHIP
HSD: 12/12/2026
Sao chép

Sản phẩm đã xem

Thông số kỹ thuật

Thông tin chung

  • Hãng sản xuất: Intel
  • Dòng CPU: Core i9
  • Model: i9-14900K
  • Thế hệ: Intel Core thế hệ 14
  • Tên mã: Products formerly Raptor Lake
  • Socket: FCLGA1700
  • Tiến trình CPU: Intel 7

Hiệu năng

  • Số nhân: 24 nhân
  • Số luồng: 32 luồng
  • Cấu trúc nhân: 8 Performance-cores + 16 Efficient-cores
  • Xung nhịp tối đa: Up to 6.0GHz
  • Intel Thermal Velocity Boost Frequency: 6.0GHz
  • Intel Turbo Boost Max Technology 3.0 Frequency: 5.8GHz
  • Xung nhịp tối đa P-core: 5.6GHz
  • Xung nhịp tối đa E-core: 4.4GHz
  • Cache: 36MB Intel Smart Cache
  • Total L2 Cache: 32MB

Tích hợp và nền tảng

  • GPU tích hợp: Intel UHD Graphics 770
  • Graphics Base Frequency: 300MHz
  • Graphics Max Dynamic Frequency: 1.65GHz
  • Execution Units: 32
  • Hỗ trợ RAM: DDR5 up to 5600 MT/s, DDR4 up to 3200 MT/s
  • Dung lượng RAM tối đa: 192GB
  • Số kênh nhớ: 2
  • PCI Express: PCIe 5.0 và 4.0
  • Số lane PCIe tối đa: 20

Điện năng và nhiệt độ

  • Processor Base Power: 125W
  • Maximum Turbo Power: 253W
  • Nhiệt độ hoạt động tối đa: 100°C
Chính sách sản phẩm
  • Hàng chính hãng - Bảo hành từ 12 - 60 tháng Hàng chính hãng - Bảo hành từ 12 - 60 tháng
  • Giao hàng miễn phí tận nơi bởi Sintech Giao hàng miễn phí tận nơi bởi Sintech
  • Kỹ thuật viên hỗ trợ trực tuyến Kỹ thuật viên hỗ trợ trực tuyến
  • Đổi trả theo chính sách của Sintech Đổi trả theo chính sách của Sintech
  • Bảo hành trực tiếp tại nhà trong 30 ngày đầu Bảo hành trực tiếp tại nhà trong 30 ngày đầu
  • Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

Mô tả sản phẩm

CPU Intel Core i9 14900K (6.0GHz, 24 Nhân 32 Luồng)

Khi build một bộ PC hiệu năng cao cho gaming, render, dựng phim hoặc làm việc đa nhiệm nặng, CPU là phần quyết định hệ thống có giữ được tốc độ ổn định hay không. CPU Intel Core i9 14900K hướng đến nhóm khách cần sức mạnh đầu bảng của Intel Core thế hệ 14, với xung nhịp rất cao và số nhân luồng lớn để xử lý nhiều tác vụ cùng lúc. Nếu bạn đang cân nhắc nâng cấp cấu hình cao cấp, có thể tham khảo tư vấn linh kiện tại Sintech.

CPU Intel Core i9 14900K chính hãng

Điểm nổi bật của CPU Intel Core i9 14900K

Intel Core i9 14900K là mẫu CPU cao cấp nên phần đáng quan tâm không chỉ nằm ở tên gọi Core i9, mà còn ở cách các thông số phối hợp với nhau trong một cấu hình thực tế. Những điểm dưới đây giúp bạn hiểu rõ vì sao mẫu chip này phù hợp với PC gaming mạnh, máy làm việc sáng tạo nội dung và dàn máy cần xử lý tải nặng trong thời gian dài.

Đối với dòng CPU flagship, cấu hình đi kèm cũng quan trọng không kém bản thân bộ xử lý. Khi chọn đúng bo mạch chủ, RAM và tản nhiệt, i9 14900K mới phát huy được hiệu năng đúng kỳ vọng.

24 nhân 32 luồng

CPU Intel Core i9 14900K sở hữu **24 nhân 32 luồng**, gồm **8 Performance-cores** và **16 Efficient-cores**. Cách chia nhân này giúp máy xử lý tốt cả tác vụ nặng cần xung cao lẫn các tác vụ chạy nền như stream, ghi hình, mở nhiều phần mềm làm việc hoặc xử lý file dung lượng lớn.

Trong thực tế, cấu hình này phù hợp với người vừa chơi game vừa livestream, dựng video, render, chạy nhiều tab làm việc và dùng các phần mềm sáng tạo nội dung. Nếu đang lên cấu hình mới, nhóm CPU chính hãng sẽ là điểm bắt đầu hợp lý để so sánh theo nhu cầu.

Xung nhịp tối đa 6.0GHz

Một điểm đáng chú ý là i9 14900K có xung nhịp tối đa **Up to 6.0GHz**, đồng thời Intel Thermal Velocity Boost Frequency cũng đạt **6.0GHz**. Mức xung cao giúp CPU phản hồi nhanh trong game, các phần mềm cần tốc độ xử lý đơn nhân và những tác vụ dựng hình có nhiều bước thao tác liên tục.

Đối với game thủ, xung nhịp cao hỗ trợ duy trì khung hình tốt khi đi cùng VGA mạnh. Trong khi đó, người làm việc sáng tạo nội dung sẽ cảm nhận rõ hơn ở các thao tác preview, xuất file và chuyển đổi giữa nhiều lớp công việc.

36MB Intel Smart Cache và 32MB L2 Cache

Bộ nhớ đệm của i9 14900K gồm **36MB Intel Smart Cache** và **32MB Total L2 Cache**. Cache lớn giúp CPU truy xuất dữ liệu thường dùng nhanh hơn, đặc biệt trong các tác vụ có nhiều lệnh lặp lại hoặc cần xử lý liên tục trong thời gian ngắn.

Nhờ đó, trải nghiệm tổng thể mượt hơn khi mở nhiều phần mềm, chuyển cảnh trong timeline, nén giải nén dữ liệu hoặc làm việc với file nặng. Đây là chi tiết thường bị bỏ qua, nhưng lại ảnh hưởng khá rõ đến cảm giác nhanh nhạy của một bộ PC cao cấp.

Hỗ trợ DDR5 5600 MT/s và DDR4 3200 MT/s

Intel Core i9 14900K hỗ trợ RAM **DDR5 up to 5600 MT/s** và **DDR4 up to 3200 MT/s**, đồng thời vẫn chạy kênh đôi với dung lượng tối đa **192GB** tùy bo mạch chủ. Điều này giúp người nâng cấp có nhiều lựa chọn hơn, từ tận dụng nền DDR4 sẵn có đến build mới với DDR5 để tối ưu băng thông.

Nếu mục tiêu là dàn máy cao cấp dùng lâu dài, DDR5 thường là hướng cân bằng hơn cho hiệu năng và khả năng nâng cấp. Bạn có thể ghép CPU này với RAM DDR4 / DDR5 phù hợp theo bo mạch chủ và ngân sách.

Socket FCLGA1700, hỗ trợ 600 Series và 700 Series

i9 14900K dùng socket **FCLGA1700** và tương thích với các bo mạch chủ **600 Series** và **700 Series** khi cập nhật BIOS phù hợp. Đây là lợi thế với người đã có nền tảng Intel đời gần đây và muốn nâng cấp CPU mà không phải thay toàn bộ hệ thống.

Tuy nhiên, với một CPU đầu bảng như i9 14900K, mainboard chất lượng cao vẫn rất quan trọng vì ảnh hưởng đến điện năng, độ ổn định và khả năng giữ xung. Khi build mới, nhóm mainboard tại Sintech sẽ giúp bạn chọn nền tảng phù hợp hơn với mức tải thực tế.

Intel UHD Graphics 770

Phiên bản K này có GPU tích hợp **Intel UHD Graphics 770**, Graphics Base Frequency **300MHz** và Graphics Max Dynamic Frequency **1.65GHz**. iGPU không thay thế VGA rời cho gaming nặng, nhưng rất hữu ích khi cần xuất hình, kiểm tra hệ thống hoặc hỗ trợ một số tác vụ preview video.

Ngoài ra, Quick Sync Video là điểm đáng giá với người làm nội dung vì hỗ trợ quy trình xử lý video trong nhiều tình huống. Nếu cấu hình hướng đến game hoặc dựng hình nặng, i9 14900K vẫn nên đi cùng VGA card đồ họa tương xứng.

125W Base Power và 253W Maximum Turbo Power

Thông số điện năng của i9 14900K gồm **125W Processor Base Power** và **253W Maximum Turbo Power**. Điều này cho thấy CPU cần hệ thống cấp điện, tản nhiệt và airflow đủ tốt để duy trì hiệu năng ổn định khi chạy tải nặng.

Đối với cấu hình dùng lâu dài, tản nhiệt không nên chọn quá sát nhu cầu tối thiểu. Một bộ tản nhiệt CPU tốt sẽ giúp máy vận hành dễ chịu hơn khi render, chơi game lâu hoặc làm việc trong phòng có nhiệt độ cao.

Trải nghiệm thực tế khi sử dụng

Trong sử dụng hằng ngày, i9 14900K không chỉ tạo cảm giác nhanh ở một vài tác vụ đơn lẻ mà còn giữ được độ phản hồi khi hệ thống phải làm nhiều việc cùng lúc. Đây là điểm khác biệt dễ nhận ra với người thường xuyên mở game, trình duyệt, phần mềm chat, phần mềm dựng nội dung và công cụ làm việc song song.

Đối với gaming, CPU mạnh giúp hạn chế nghẽn cổ chai khi đi cùng card đồ họa cao cấp, đặc biệt ở các tựa game có nhiều đối tượng, khung cảnh rộng hoặc cần tốc độ xử lý cao. Với công việc sáng tạo, lợi thế nằm ở khả năng xử lý đa luồng, preview mượt hơn và rút ngắn thời gian chờ trong các bước nặng.

Sản phẩm này phù hợp với ai

Việc chọn CPU cao cấp nên dựa trên nhu cầu thật, vì sức mạnh lớn cần đi kèm mainboard, RAM, tản nhiệt và nguồn phù hợp. Nếu chỉ dùng tác vụ nhẹ, i9 14900K có thể vượt xa nhu cầu và làm tổng chi phí build tăng không cần thiết.

Trong khi đó, với người cần hiệu năng cao mỗi ngày, đây là mẫu CPU đáng cân nhắc vì có nhiều dư địa cho cả game lẫn công việc. Phân nhóm dưới đây giúp bạn tự kiểm tra xem cấu hình này có đúng hướng hay không.

Phù hợp với:

  • Game thủ muốn build PC cao cấp đi cùng VGA mạnh
  • Người dựng video, render, làm nội dung và chạy nhiều phần mềm cùng lúc
  • Streamer cần chơi game, ghi hình và xử lý tác vụ nền song song
  • Người nâng cấp từ nền tảng Intel FCLGA1700 tương thích
  • Khách muốn một cấu hình có dư hiệu năng để dùng lâu dài

Không quá phù hợp nếu:

  • Nhu cầu chỉ là học tập, văn phòng nhẹ hoặc lướt web cơ bản
  • Ngân sách chưa đủ cho mainboard, tản nhiệt và nguồn tương xứng
  • Thùng máy hiện tại có airflow hạn chế và khó nâng cấp tản nhiệt

Thông số nổi bật cần biết

Phần thông số dưới đây tập trung vào những điểm ảnh hưởng trực tiếp đến việc chọn linh kiện đi kèm. Khi nắm rõ socket, RAM, điện năng và iGPU, bạn sẽ dễ tránh lỗi mua sai mainboard hoặc chọn tản nhiệt chưa đủ sức.

Ngoài ra, thông số CPU chỉ là một phần của cấu hình hoàn chỉnh. Hiệu năng thực tế còn phụ thuộc vào BIOS, bo mạch chủ, RAM, tản nhiệt và cách thiết lập điện năng.

  • Hãng sản xuất: Intel
  • Dòng CPU: Core i9
  • Model: i9-14900K
  • Thế hệ: Intel Core thế hệ 14
  • Socket: FCLGA1700
  • Số nhân: 24 nhân
  • Số luồng: 32 luồng
  • Cấu trúc nhân: 8 Performance-cores + 16 Efficient-cores
  • Xung nhịp tối đa: Up to 6.0GHz
  • Cache: 36MB Intel Smart Cache
  • Hỗ trợ RAM: DDR5 5600 MT/s và DDR4 3200 MT/s
  • GPU tích hợp: Intel UHD Graphics 770
  • Processor Base Power: 125W
  • Maximum Turbo Power: 253W

Ưu điểm khi chọn CPU Intel Core i9 14900K

Ưu điểm lớn nhất của i9 14900K là khả năng bao quát nhiều kiểu nhu cầu cao cấp trong cùng một bộ xử lý. Thay vì chỉ mạnh ở game hoặc chỉ mạnh ở đa nhiệm, mẫu CPU này cân bằng tốt giữa xung nhịp cao và số nhân luồng lớn.

Bên cạnh đó, việc vẫn hỗ trợ cả DDR4 và DDR5 giúp người dùng linh hoạt hơn khi nâng cấp. Với nền tảng phù hợp, i9 14900K có thể trở thành trung tâm của một bộ PC mạnh cho nhiều năm sử dụng.

  • Hiệu năng mạnh cho gaming, stream, render và đa nhiệm nặng
  • Xung nhịp tối đa cao, phù hợp tác vụ cần phản hồi nhanh
  • Hỗ trợ nền tảng RAM DDR4 và DDR5 tùy bo mạch chủ
  • Có iGPU Intel UHD Graphics 770 để xuất hình và hỗ trợ quy trình video
  • Tương thích socket FCLGA1700, thuận tiện cho một số cấu hình nâng cấp

Vì sao nên mua tại Sintech

Sintech tư vấn CPU theo toàn bộ cấu hình chứ không tách rời từng linh kiện, vì i9 14900K cần mainboard, RAM, tản nhiệt và nguồn đủ tương xứng. Đội kỹ thuật có thể hỗ trợ bạn cân đối giữa hiệu năng, nhiệt độ và ngân sách để tránh mua quá lệch nhu cầu.

Sintech hiện công bố chính sách bán hàng, kiểm hàng, vận chuyển và trả góp 0% qua thẻ tín dụng đối với 1 số sản phẩm. Khi cần build PC hoặc nâng cấp dàn máy sẵn có, bạn có thể trao đổi trước để kiểm tra khả năng tương thích linh kiện.

Câu hỏi thường gặp về CPU Intel Core i9 14900K

Với một CPU cao cấp, khách thường phân vân nhiều về mainboard, tản nhiệt và nhu cầu thực tế trước khi mua. Các câu trả lời dưới đây giúp bạn định hình cấu hình đi kèm rõ hơn.

Ngoài thông số, điều quan trọng là đánh giá môi trường sử dụng thực tế của bộ máy. Một dàn PC mạnh cần được thiết kế đồng bộ để đạt hiệu năng ổn định lâu dài.

CPU Intel Core i9 14900K có hợp chơi game không?

Có, i9 14900K rất phù hợp với PC gaming cao cấp nhờ xung nhịp tối đa cao và số nhân luồng lớn. Khi đi cùng VGA mạnh, CPU này giúp hệ thống có nhiều dư địa xử lý game, tác vụ nền và stream cùng lúc.

i9 14900K có cần mainboard mới không?

CPU dùng socket FCLGA1700 và có thể tương thích với bo mạch chủ 600 Series hoặc 700 Series khi cập nhật BIOS phù hợp. Tuy nhiên, với dòng Core i9, mainboard cao cấp sẽ giúp hệ thống tối ưu điện năng và độ ổn định tốt hơn.

i9 14900K dùng DDR4 hay DDR5?

Theo thông số cung cấp, CPU hỗ trợ DDR5 up to 5600 MT/s và DDR4 up to 3200 MT/s. Việc dùng loại RAM nào phụ thuộc vào bo mạch chủ, vì mỗi mainboard sẽ hỗ trợ chuẩn RAM khác nhau.

CPU này có cần tản nhiệt mạnh không?

Có, i9 14900K có Processor Base Power 125W và Maximum Turbo Power 253W nên cần tản nhiệt tốt để chạy ổn định. Nếu thường xuyên render, chơi game lâu hoặc dùng trong phòng nóng, tản nhiệt chất lượng cao là phần nên ưu tiên.

Intel UHD Graphics 770 có thay được VGA rời không?

Intel UHD Graphics 770 hữu ích cho xuất hình, kiểm tra máy và hỗ trợ một số tác vụ video. Tuy nhiên, nếu chơi game nặng hoặc dựng hình chuyên sâu, cấu hình vẫn nên có VGA rời phù hợp.

Tóm lại, CPU Intel Core i9 14900K là lựa chọn mạnh cho những cấu hình cần hiệu năng cao, đa nhiệm tốt và khả năng xử lý lâu dài. Nếu bạn muốn build PC gaming, stream hoặc làm việc sáng tạo nội dung với nền tảng Intel Core thế hệ 14, Sintech có thể hỗ trợ chọn linh kiện đi kèm để hệ thống cân bằng hơn.

Tư vấn cấu hình bởi team kỹ thuật Sintech — Hotline 0911 713 000 · 457 Trần Xuân Soạn, Q7, TP.HCM.

Sản phẩm liên quan

CPU Intel Core i3 10100 (4.3GHz, 4 Nhân 8 Luồng) - Tray
2,350,000₫
Thương hiệu: INTEL · CPU
CPU Intel Core i3 10100F (4.3GHz, 4 Nhân 8 Luồng) - Tray
Tiết kiệm 800,000₫
2,050,000₫ - 39% 1,250,000₫
Thương hiệu: INTEL · CPU
CPU Intel Core I3 10105 (4.4GHz, 4 Nhân 8 Luồng) - Tray
Tiết kiệm 300,000₫
2,990,000₫ - 10% 2,690,000₫
Thương hiệu: INTEL · CPU
CPU Intel Core i3 10105F (4.4GHz, 4 Nhân 8 Luồng)
Tiết kiệm 100,000₫
1,950,000₫ - 5% 1,850,000₫
Thương hiệu: INTEL · CPU
CPU Intel Core i3 10105F (4.4GHz, 4 Nhân 8 Luồng) - Tray
1,650,000₫
Thương hiệu: INTEL · CPU
CPU Intel Core i3 12100 (4.3GHz, 4 Nhân 8 Luồng)
Tiết kiệm 310,000₫
4,900,000₫ - 6% 4,590,000₫
Thương hiệu: INTEL · CPU
CPU Intel Core i3 12100 (4.3GHz, 4 Nhân 8 Luồng) - Tray
4,250,000₫
Thương hiệu: INTEL · CPU
CPU Intel Core i3 12100F (4.3GHz, 4 Nhân 8 Luồng) - Tray
2,450,000₫
Thương hiệu: INTEL · CPU
CPU Intel Core i3 13100F (4.5GHz, 4 Nhân 8 Luồng) - Tray
2,250,000₫
Thương hiệu: INTEL · CPU
CPU Intel Core i3 14100 (3.5GHz, 4 Nhân 8 Luồng) - Tray
Tiết kiệm 551,000₫
3,850,000₫ - 14% 3,299,000₫
Thương hiệu: INTEL · CPU

Hệ thống cửa hàng

Thông số kỹ thuật

Thông tin chung

  • Hãng sản xuất: Intel
  • Dòng CPU: Core i9
  • Model: i9-14900K
  • Thế hệ: Intel Core thế hệ 14
  • Tên mã: Products formerly Raptor Lake
  • Socket: FCLGA1700
  • Tiến trình CPU: Intel 7

Hiệu năng

  • Số nhân: 24 nhân
  • Số luồng: 32 luồng
  • Cấu trúc nhân: 8 Performance-cores + 16 Efficient-cores
  • Xung nhịp tối đa: Up to 6.0GHz
  • Intel Thermal Velocity Boost Frequency: 6.0GHz
  • Intel Turbo Boost Max Technology 3.0 Frequency: 5.8GHz
  • Xung nhịp tối đa P-core: 5.6GHz
  • Xung nhịp tối đa E-core: 4.4GHz
  • Cache: 36MB Intel Smart Cache
  • Total L2 Cache: 32MB

Tích hợp và nền tảng

  • GPU tích hợp: Intel UHD Graphics 770
  • Graphics Base Frequency: 300MHz
  • Graphics Max Dynamic Frequency: 1.65GHz
  • Execution Units: 32
  • Hỗ trợ RAM: DDR5 up to 5600 MT/s, DDR4 up to 3200 MT/s
  • Dung lượng RAM tối đa: 192GB
  • Số kênh nhớ: 2
  • PCI Express: PCIe 5.0 và 4.0
  • Số lane PCIe tối đa: 20

Điện năng và nhiệt độ

  • Processor Base Power: 125W
  • Maximum Turbo Power: 253W
  • Nhiệt độ hoạt động tối đa: 100°C